tuyển chọn
Định nghĩa
- Động từ:
- Lựa chọn kỹ lưỡng từ nhiều đối tượng: "tuyển chọn" chỉ hành động chọn ra những người hoặc vật tốt nhất, phù hợp nhất từ một tập hợp lớn hơn, dựa trên các tiêu chí nhất định.
- Sàng lọc và chọn lọc: "tuyển chọn" nhấn mạnh quá trình xem xét, đánh giá để đưa ra lựa chọn có chủ đích, thường mang tính chính thức hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng đã tuyển chọn những ứng viên xuất sắc nhất cho vị trí này. (Hội đồng đã lựa chọn những người giỏi nhất từ nhiều ứng viên.)
- Nhà trường tổ chức kỳ thi để tuyển chọn học sinh giỏi. (Nhà trường sử dụng bài kiểm tra để chọn ra học sinh xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyển chọn nhân tài": quá trình tìm kiếm và lựa chọn những người có năng lực đặc biệt.
- Công ty luôn chú trọng tuyển chọn nhân tài để phát triển bền vững. (Công ty tập trung vào việc chọn người tài giỏi.)
"tuyển chọn kỹ lưỡng": hành động chọn lọc một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Sản phẩm được làm từ nguyên liệu tuyển chọn kỹ lưỡng. (Nguyên liệu được chọn lọc rất cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Chọn (động từ): lựa ra một hoặc nhiều đối tượng từ nhiều đối tượng khác, không nhất thiết phải qua quá trình đánh giá phức tạp.
- Chọn một cuốn sách để đọc. (Lấy một cuốn sách từ nhiều cuốn.)
Tuyển (động từ): thu nhận, lựa chọn người vào một tổ chức hoặc vị trí nào đó.
- Công ty đang tuyển nhân viên mới. (Công ty đang tìm người để thu nhận.)
Sàng lọc (động từ): loại bỏ những cái không đạt yêu cầu, giữ lại những cái tốt.
- Bệnh viện sàng lọc bệnh nhân trước khi nhập viện. (Kiểm tra và phân loại bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Lựa chọn: hành động chọn ra từ nhiều cái.
- Tuyển lựa: lựa chọn kỹ càng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Chọn lọc: chọn ra những cái tốt nhất sau khi xem xét.
Thành ngữ liên quan
- Tuyển chọn khắt khe: quá trình lựa chọn với tiêu chuẩn rất cao, khó đạt.
- Kỳ thi tuyển chọn khắt khe chỉ dành cho những người thực sự tài năng. (Kỳ thi có yêu cầu rất cao, chỉ người giỏi mới qua được.)